Lập một lá số tử vi đi qua sáu bước từ dựng địa bàn đến an sao
Lập một lá số tử vi là quá trình sắp các vì sao vào mười hai cung dựa trên giờ, ngày, tháng và năm sinh. Quá trình này tuân theo quy tắc cố định, nên cùng một dữ kiện sinh sẽ luôn cho ra cùng một lá số. Bài này trình bày các bước nền theo đúng sách gốc, để người mới hiểu một lá số được dựng ra thế nào, ngay cả khi bạn chọn dùng công cụ để an sao tự động.
Phần dưới mô tả nguyên lý từng bước. Một số bảng tra chi tiết, như bảng tìm Cục hay bảng an Tử Vi, khá dài nên ở đây chỉ nêu cách dùng, còn việc tính toán đầy đủ bạn có thể giao cho công cụ lập lá số.
Cần chuẩn bị gì trước khi lập lá số?
Để lập lá số, bạn cần biết bốn dữ kiện theo lịch âm: năm sinh (tính cả can và chi, ví dụ Giáp Tý), tháng sinh âm lịch, ngày sinh âm lịch và giờ sinh theo mười hai chi giờ từ Tý đến Hợi. Ngoài ra cần biết giới tính, vì nam và nữ có một số quy tắc đi thuận hay đi nghịch khác nhau, đặc biệt khi khởi đại hạn.
Từ các dữ kiện này, người lập sẽ lần lượt dựng địa bàn mười hai cung, an cung Mệnh và cung Thân, tìm Bản Mệnh và Cục, rồi an các sao.
Bước 1: Dựng địa bàn mười hai cung
Lá số là một khung gồm mười hai ô, mỗi ô mang tên một chi cố định, đi theo thứ tự Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Vị trí các chi này không thay đổi giữa các lá số. Theo Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học, cung Dần được dùng làm mốc khởi đầu cho nhiều phép an, nên người học cần quen mặt vị trí cung Dần trên địa bàn trước tiên.
Bước 2: An cung Mệnh
Cung Mệnh là cung quan trọng nhất, nói lên tâm tính, trí tuệ và nội tâm con người. Cách an cung Mệnh theo sách như sau:
- Khởi tháng giêng tại cung Dần, rồi tính theo chiều thuận, mỗi cung một tháng, cho tới tháng sinh.
- Tại cung dừng ở tháng sinh, kể cung đó là giờ Tý, rồi tính theo chiều nghịch, mỗi cung một giờ, cho tới giờ sinh.
- Cung dừng lại chính là cung an Mệnh.
Ví dụ trong sách: người sinh tháng tư giờ Dần thì khởi tháng giêng ở Dần, đếm thuận tới Tị là tháng tư, rồi từ Tị kể là giờ Tý đếm nghịch, tới giờ Dần dừng ở cung Mão, nên Mệnh an tại Mão.
Bước 3: An cung Thân
Cung Thân mô tả hậu vận, tức nửa sau cuộc đời. Cách an cung Thân gần giống an Mệnh ở phần tháng, nhưng phần giờ thì tính thuận:
- Khởi tháng giêng tại cung Dần, tính thuận tới tháng sinh.
- Tại cung dừng đó kể là giờ Tý, rồi tính theo chiều thuận tới giờ sinh.
- Cung dừng lại là cung an Thân.
Theo sách, cung Thân chỉ rơi vào một trong sáu cung là Mệnh, Phu Thê, Tài Bạch, Thiên Di, Quan Lộc và Phúc Đức. Nếu kết quả rơi ngoài sáu cung này thì phép an đã sai.
Bước 4: An tên mười hai cung chức
Sau khi đã có cung Mệnh, mười một cung còn lại được đặt tên theo trật tự cố định quanh địa bàn. Tính từ cung Mệnh đi vòng quanh, các cung lần lượt là Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê và Huynh Đệ. Trật tự này không đổi giữa các lá số, chỉ có điểm bắt đầu là cung Mệnh thay đổi theo người.
Bước 5: Tìm Bản Mệnh và Cục
Bản Mệnh là hành của tuổi, suy ra từ can và chi của năm sinh theo bảng nạp âm, ví dụ tuổi Bính Tý thuộc Giản Hạ Thủy. Cục là một trong năm ngũ hành Cục, được xác định dựa trên can của năm sinh kết hợp với cung mà Mệnh đã an. Chẳng hạn tuổi Kỷ mà Mệnh đóng tại cung Mão thì thuộc Hỏa Lục Cục, tuổi Nhâm mà Mệnh đóng tại cung Mùi thì thuộc Thủy Nhị Cục.
Cục là dữ kiện bắt buộc để sang bước an sao, vì vị trí sao Tử Vi phụ thuộc vào Cục. Cách xác định và ý nghĩa năm Cục được trình bày kỹ trong bài ngũ hành Cục là gì.
Bước 6: An sao Tử Vi rồi các sao còn lại
Khi đã biết Cục, người lập an sao Tử Vi dựa vào hai yếu tố là Cục và ngày sinh, theo bảng tra trong sách. Ví dụ sinh ngày mùng bảy thuộc Mộc Tam Cục thì Tử Vi đóng ở cung Ngọ. Sau khi đã định được vị trí Tử Vi, mười ba chính tinh còn lại, cùng với Thiên Phủ, được an theo quy tắc cố định liên hệ với vị trí của Tử Vi và Thiên Phủ.
Cuối cùng, hệ phụ tinh được an theo những căn cứ riêng: có chùm an theo can năm sinh, có chùm theo chi năm sinh, có chùm theo Cục, lại có sao an theo tháng hoặc giờ sinh. Nguyên tắc phân loại và cách an các nhóm sao này được giải thích trong bài nguyên tắc an sao cơ bản.
Đi qua sáu bước trên, người mới lập lá số thường vướng ở những câu hỏi nào?
Câu hỏi thường gặp về cách lập lá số
Lập lá số cần ngày sinh dương lịch hay âm lịch? Cần ngày, tháng, năm và giờ theo lịch âm, kèm can chi của năm. Nếu bạn chỉ có ngày dương lịch, cần đổi sang lịch âm trước khi an, đây là việc công cụ lập lá số làm tự động.
Vì sao cung Mệnh tính nghịch còn cung Thân tính thuận? Đó là quy tắc trong sách: cả hai cùng khởi tháng giêng tại Dần và đếm thuận tới tháng sinh, nhưng phần giờ thì Mệnh đếm nghịch còn Thân đếm thuận, nên hai cung thường rơi vào vị trí khác nhau.
Có thể lập lá số bằng tay không? Có, nhưng cần thuộc nhiều bảng tra như bảng tìm Cục, bảng an Tử Vi và các chùm phụ tinh. Người mới nên hiểu nguyên lý trước, còn việc an chi tiết có thể dùng công cụ tất định để tránh sai sót.
Mỗi lá số là duy nhất theo giờ ngày tháng năm sinh, nên cách tốt nhất để học là dựng thử lá số của chính mình rồi đối chiếu với các bước trên.
Nguồn: Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học, Hà Lạc Dã Phu Việt Viêm Tử (phép an cung Mệnh, an Thân, khởi từ cung Dần); Tử Vi Hàm Số, Nguyễn Phát Lộc (bảng tìm Cục theo can và cung an Mệnh, an Tử Vi theo Cục và ngày sinh); Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, bản dịch Vũ Tài Lục (chùm chính tinh, mười hai cung). Lưu ý: nội dung tử vi mang tính tham khảo để hiểu mình và chủ động hơn, không thay thế quyết định y tế, tài chính hay pháp lý.
Đọc thêm: cách đọc lá số nhiều lớp góc nhìn ở phương pháp luận, và dựng lá số tự động tại công cụ lập lá số.
Tự tay lập lá số Tử Vi của bạn, hoàn toàn miễn phí
Lập lá số miễn phí, xem ngay luận giải cơ bản. Cần đi sâu hơn thì mở luận chi tiết bằng xu.
Lập lá số miễn phí